nhân duyên

Học thuật
Thân thiện
nhân duyên

Một cặp đôi gặp nhau nhờ nhân duyên từ kiếp trước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối quan hệ từ kiếp trước giữa trai gái để trở nên vợ chồng, theo Phật giáo: "Nhân duyên" một khái niệm trong Phật giáo, chỉ mối liên hệ đã được định sẵn từ nhiều kiếp trước giữa một người nam một người nữ, dẫn đến việc họ trở thành vợ chồngkiếp này.
    • Duyên phận, sự gắn kết tiền định: Nghĩa mở rộng, chỉ mối quan hệ sâu sắc, tính chất số phận giữa người với người, không nhất thiết chỉ trong tình yêu nam nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai người gặp nhau kết hôn, ấy do nhân duyên từ kiếp trước. (Hai người gặp nhau kết hôn, đó do mối quan hệ từ kiếp trước.)
    • ấy tin rằng mọi cuộc gặp gỡ trên đời đều nhân duyên. ( ấy tin rằng mọi cuộc gặp gỡ trên đời đều duyên phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nhân duyên": duyên phận, mối liên hệ tiền định.

    • Họ đã nhân duyên với nhau từ kiếp trước nên kiếp này mới gặp lại. (Họ đã duyên phận với nhau từ kiếp trước nên kiếp này mới gặp lại.)
  • "Nhân duyên tiền định": duyên phận đã được sắp đặt sẵn.

    • Đó một mối nhân duyên tiền định, không ai có thể ngăn cản. (Đó một mối duyên phận đã được sắp đặt sẵn, không ai có thể ngăn cản.)
Biến thể từ gần giống
  • Duyên (danh từ): sự gặp gỡ, cơ hội do số phận mang lại; thường ngắn gọn hơn "nhân duyên".

    • Họ gặp nhau thật duyên. (Họ gặp nhau thật duyên.)
  • Duyên phận (danh từ): số phận đã định về mối quan hệ giữa người với người, đặc biệt tình yêu.

    • Duyên phận của họ thật sâu nặng. (Số phận về mối quan hệ của họ thật sâu nặng.)
  • Nhân quả (danh từ): nguyên nhân kết quả, một khái niệm Phật giáo khác, thường đi đôi với "nhân duyên".

    • Mọi sự trên đời đều tuân theo luật nhân quả. (Mọi việc trên đời đều tuân theo luật nguyên nhân kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Duyên số: số phận về mối quan hệ, duyên phận.
  • Lương duyên: mối duyên tốt lành (thường dùng trong hôn nhân).
Thành ngữ liên quan
  • "Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ": duyên thì ngàn dặm cũng gặp được nhau.

    • Anh tin vào câu "hữu duyên thiên lý năng tương ngộ", nên vẫn chờ đợi người ấy. (Anh tin vào câu " duyên thì ngàn dặm cũng gặp được nhau", nên vẫn chờ đợi người ấy.)
  • "Vô duyên đối diện bất tương phùng": Không duyên thì đối diện cũng không gặp.

    • Hai người sống cùng phố chẳng bao giờ gặp, đúng "vô duyên đối diện bất tương phùng". (Hai người sống cùng phố chẳng bao giờ gặp, đúng "không duyên thì đối diện cũng không gặp".)
nhân duyên

Một cặp đôi gặp nhau nhờ nhân duyên từ kiếp trước.

  1. Mối quan hệ từ kiếp trước giữa trai gái để trở nên vợ chồng, theo Phật giáo.